closed in

closed in

The porch is closed in with screens to keep out insects.

Định nghĩa

closed in một tính từ ghép (adjective phrase) mô tả trạng thái bị bao quanh, bị chặn lối vào hoặc bị giới hạn không gian, khiến cho việc di chuyển hoặc tiếp cận trở nên khó khăn. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác tù túng, chật hẹp hoặc bị cô lập.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn cảm thấy bị bao quanh bởi những bức tường cao.)
  • ( ấy mắc chứng sợ không gian kín ghét những không gian bị bao quanh.)
  • (Căn hộ một hiên nhà bị chặn lối vào khiến căn phòng tối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feel closed in": cảm thấy bị tù túng, ngột ngạt về mặt tinh thần hoặc thể chất.

    • Working in a small cubicle all day makes me feel closed in. (Làm việc trong một ngăn nhỏ cả ngày khiến tôi cảm thấy bị tù túng.)
  • "closed-in feeling": cảm giác bị giam hãm, không lối thoát.

    • The narrow alley gave her a closed-in feeling. (Con hẻm hẹp mang lại cho ấy cảm giác bị giam hãm.)
  • "closed in on" (dạng động từ, thường dùngthể bị động): bị bao vây, bị áp sát.

    • The fog closed in on the village, cutting off visibility. (Sương mù bao vây ngôi làng, cắt đứt tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed-in (adj, dạng viết liền): tương tự "closed in", thường dùng như tính từ ghép trước danh từ.
    • A closed-in space (Một không gian bị bao quanh.)
  • Enclosed (adj): được bao quanh, tường rào (thường mang nghĩa trung tính hơn).
    • An enclosed garden (Một khu vườn tường bao quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Confined: bị giới hạn, bị nhốt.
    • The prisoner felt confined in his cell. (Người cảm thấy bị nhốt trong phòng giam.)
  • Cramped: chật chội, chật hẹp.
    • The cramped room made it hard to breathe. (Căn phòng chật hẹp khiến khó thở.)
  • Enclosed: được bao quanh (thường không mang sắc thái tiêu cực).
  • Sealed off: bị phong tỏa, bị chặn lối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close in: bao vây, tiến lại gần (động từ).
    • The police closed in on the suspect. (Cảnh sát bao vây nghi phạm.)
  • Close in on: áp sát, thu hẹp phạm vi.
    • The deadline is closing in on us. (Hạn chót đang áp sát chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "Closed in like a trap": bị bao vây chặt chẽ như một cái bẫy.
    • The enemy forces closed in like a trap, leaving no escape. (Lực lượng địch bao vây chặt chẽ như một cái bẫy, không để lại lối thoát.)